WinHSK

西乃

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǎi

Sinai; Tây Nãi; Sữa tươi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 西乃是指一种新鲜的牛奶,通常用于饮用或制作食品。
义项 nHSK7-9

Sinai; Tây Nãi; Sữa tươi

西乃是指一种新鲜的牛奶,通常用于饮用或制作食品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan