WinHSK

要隘

HSK7-9n, adv
0 · Lv.1
yàoài

cửa ải hiểm yếu

strategic pass 扼守 要隘 hold a strategic pass

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 险要的关口
义项 n, advHSK7-9

cửa ải hiểm yếu

险要的关口

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan