WinHSK

覆亡

HSK6v
0 · Lv.1
wáng

diệt vong; tiêu diệt; tiêu tan

fall; perish 罗马帝国的 覆亡 fall of the Roman Empire

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灭亡
义项 vHSK6

diệt vong; tiêu diệt; tiêu tan

灭亡

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan