WinHSK

见解

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànjiě

ý kiến; quan điểm; kiến giải

漢越 kiến giải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对于事物的认识和看法
义项 nHSK7-9

ý kiến; quan điểm; kiến giải

对于事物的认识和看法

免费例句

他的见解影响了我。

tā de jiànjiě yǐngxiǎng le wǒ.

HSK5

Quan điểm của anh ấy đã ảnh hưởng đến tôi.

His opinion influenced me.

我尊重你的见解。

wǒ zūn zhòng nǐ de jiàn jiě

HSK5

Tôi tôn trọng quan điểm của bạn.

I respect your opinion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan