WinHSK

观摩

HSK7-9v
0 · Lv.1
guānmó

quan sát; tham quan học tập; học hỏi; tham quan học tập lẫn nhau

view and emulate; participate in a workshop; visit and draw on each other's experience 观摩 演出 demonstration (before fellow artists) for emulation and exchange of experience 观摩 教学 demonstration lecture

漢越 quan ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 观看,多指观看彼此的成绩,交流经验,互相学习
义项 vHSK7-9

quan sát; tham quan học tập; học hỏi; tham quan học tập lẫn nhau

观看,多指观看彼此的成绩,交流经验,互相学习

免费例句

有一次,“神刀王”雕刻王羲之的《兰亭序》,让毕昇在一旁观摩。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan