拼
规诫
HSK7-9v 0 · Lv.1
guījiè
khuyên nhủ; khuyên can; khuyên bảo; lời khuyên chân thành
advise; admonish
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 规劝告诫也作规戒
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khuyên nhủ; khuyên can; khuyên bảo; lời khuyên chân thành
规劝告诫也作规戒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分