拼
觉得
HSK1v 0 · Lv.1
juéde
thấy, cảm thấy
漢越 giác đắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产生某种感觉
- 认为 (语气较不肯定)
等级
义项 ①v≈HSK1
thấy, cảm thấy
免费例句
男的觉得菜做的怎么样?
≈HSK2
男的觉得菜做的怎么样?
≈HSK2
我觉得热,你觉得冷。
wǒ jué de rè, nǐ jué de lěng
≈HSK2
Tôi thấy nóng, bạn thấy lạnh.
I feel hot, you feel cold.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分