WinHSK

解聘

HSK4v
0 · Lv.1
jiěpìn

thôi giữ chức vụ; cho nghỉ việc; buộc thôi việc; sa thải; thải hồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 解除职务,不再聘用
义项 vHSK4

thôi giữ chức vụ; cho nghỉ việc; buộc thôi việc; sa thải; thải hồi

解除职务,不再聘用

免费例句

工厂不能随意解雇工人。

HSK4

因为他违反公司的规定,泄露了公司的技术机密,给公司造成了一定的损失,所以公司决定将他解聘。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan