拼
触及
HSK5v 0 · Lv.1
chùjí
chạm; dính dáng; liên quan; động chạm; đả động; tiếp xúc
漢越 xúc cập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接触到;触动;涉及;以感情深深影响
等级
义项 ①v≈HSK5
chạm; dính dáng; liên quan; động chạm; đả động; tiếp xúc
接触到;触动;涉及;以感情深深影响
免费例句
他的手触及冰冷的墙壁。
Tā de shǒu chùjí bīnglěng de qiángbì.
≈HSK6
Tay anh ấy chạm vào bức tường lạnh giá.
His hand touched the cold wall.
很少人触及这个问题。
Hěn shǎo rén chùjí zhège wèntí.
≈HSK6
Rất ít người động đến vấn đề này.
Few people touch upon this issue.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分