WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
警戒
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jǐngjiè
cảnh cáo; báo động
漢越 cảnh giới
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
警戒线
jǐng jiè xiàn
HSK7-9
tuyến cảnh giới (tuyến phòng thủ để đề phòng kẻ địch tấn công bất ngờ hoặc do thám)
以示警戒
yǐ shì jǐng jiè
HSK6
Để cảnh báo
查词
复习
真题
工具
我的