WinHSK

警报

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐngbào

báo động; cảnh báo; báo hiệu; còi báo động

漢越 cảnh báo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用电台、汽笛、喇叭等发出的将有危险到来的通知或信号
义项 nHSK7-9

báo động; cảnh báo; báo hiệu; còi báo động

用电台、汽笛、喇叭等发出的将有危险到来的通知或信号

免费例句

士兵立刻拉响了警报。

Shìbīng lìkè lāxiǎng le jǐngbào.

HSK5

Người lính lập tức kéo còi báo động.

The soldier immediately sounded the alarm.

目前是最高级别的警报。

Mùqián shì zuì gāo jíbié de jǐngbào.

HSK5

Hiện tại là cảnh báo cấp cao nhất.

This is currently the highest level of alert.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50