WinHSK

警铃

HSK5n
0 · Lv.1
jǐnglíng

chuông báo động

alarm bell 火警 警铃 fire alarm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 报警用的铃铛。
义项 nHSK5

chuông báo động

报警用的铃铛。

免费例句

火警发生时,警铃会自动响起。

Huǒjǐng fāshēng shí, jǐnglíng huì zìdòng xiǎngqǐ.

HSK6

Khi có cháy, chuông báo động sẽ tự động reo.

When a fire alarm occurs, the alarm bell will ring automatically.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50