WinHSK

认输

HSK4v
0 · Lv.1
rènshū

chịu thua; nhận thua, đầu hàng

漢越 nhận thua

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 承认失败
义项 vHSK4

chịu thua; nhận thua, đầu hàng

承认失败

免费例句

放弃并不代表认输,而是代表新的开始

HSK4

别打了,我们认输。

Bié dǎ le, wǒmen rènshū.

HSK4

Đừng đánh nữa, chúng tôi nhận thua.

Stop fighting, we admit defeat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50