拼
讨乞
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǎoqǐ
ăn xin; ăn mày
beg (alms) 四处 讨乞 go around begging; go begging from place to place 挨家挨户 讨乞 go begging from door to door
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向人要钱要饭等
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ăn xin; ăn mày
向人要钱要饭等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分