WinHSK

记性

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìxing

trí nhớ

漢越 kí tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记忆力
义项 nHSK7-9

trí nhớ

记忆力

免费例句

记性差的人容易忘事。

Jìxìng chà de rén róngyì wàng shì.

HSK4

Người có trí nhớ kém dễ quên việc.

People with poor memories tend to forget things easily.

他年岁大了,记性差了。

tā niánsuì dà le, jìxìng chà le.

HSK4

Ông ấy lớn tuổi rồi, trí nhớ kém đi.

He is old, and his memory is getting worse.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50