拼
讳忌
HSK7-9v 0 · Lv.1
huìjì
kị huý; cấm kị; kiêng kị
taboo 毫不 讳忌 avoid nothing as taboo; hold nothing back 不知 讳忌 know no taboo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忌讳
- 因风俗习惯或个人理由等, 对某些言语或举动有所顾忌, 积久成为禁忌
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kị huý; cấm kị; kiêng kị
忌讳
义项 ②v≈HSK7-9
kiêng kỵ; huý kỵ
因风俗习惯或个人理由等, 对某些言语或举动有所顾忌, 积久成为禁忌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分