WinHSK

许久

HSK4adj
0 · Lv.1
xǔjiǔ

lâu; rất lâu; hồi lâu

漢越 hứa cửu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很久
义项 adjHSK4

lâu; rất lâu; hồi lâu

很久

免费例句

他沉默许久,才开口说话。

Tā chénmò xǔjiǔ, cái kāikǒu shuōhuà.

HSK5

Anh ấy im lặng rất lâu mới cất lời.

He was silent for a long time before speaking.

我等了许久,你怎么才来?

Wǒ děng le xǔjiǔ, nǐ zěnme cái lái?

HSK5

Tôi đã đợi rất lâu, sao bây giờ cậu mới đến?

I waited for a long time; why did you only come now?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan