WinHSK

讹诈

HSK7-9v
0 · Lv.1
ézhà

lừa bịp; lừa gạt

blackmail; coerce; bluff 政治 讹诈 political blackmail 核 讹诈 nuclear blackmail [ 相关词条 ] 讹诈罪 [名] [法律] extortion

漢越 ngoa trá

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan