拼
论文
HSK5n 0 · Lv.1
lùnwén
luận văn; luận án; bài luận
漢越 luận văn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 讨论或研究某种问题的文章
等级
义项 ①n≈HSK5
luận văn; luận án; bài luận
讨论或研究某种问题的文章
免费例句
她的论文获得了很高的评价。
Tā de lùnwén huòdé le hěn gāo de píngjià.
≈HSK5
Luận văn của cô ấy nhận được đánh giá rất cao.
Her thesis received high praise.
我必须在月底提交我的论文。
wǒ bìxū zài yuèdǐ tíjiāo wǒ de lùnwén.
≈HSK5
Tôi phải nộp luận văn của mình trước cuối tháng.
I must submit my thesis by the end of the month.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分