拼
讽诵
HSK7-9v 0 · Lv.1
fěngsòng
ngâm nga; đọc
read aloud with intonation and expression 讽诵 古诗 read an ancient poem aloud with great expression
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抑扬顿挫地诵读
- 看着书本, 出声地或不出声地读
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngâm nga; đọc
抑扬顿挫地诵读
义项 ②v≈HSK7-9
đọc sách
看着书本, 出声地或不出声地读
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分