拼
设想
HSK6v 0 · Lv.1
shèxiǎng
tưởng tượng; thiết nghĩ
have consideration for 为群众/学生 设想 take the interests of the masses/students into consideration 处处替国家 设想 have consideration for the state in every respect
漢越 thiết tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 想象;假想
- 考虑;着想
- 指假想或想象的事情
等级
义项 ①v≈HSK6
tưởng tượng; thiết nghĩ
想象;假想
免费例句
我们需要设想新的计划。
Wǒmen xūyào shèxiǎng xīn de jìhuà.
≈HSK5
Chúng ta cần nghĩ ra kế hoạch mới.
We need to conceive a new plan.
早在一个多世纪以前的小说里,人类就开始在火星上散步了,然而直到今天,这还只是个设想。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
nghĩ; suy nghĩ
考虑;着想
义项 ③n≈HSK6
ý tưởng; cách nghĩ; giả thuyết
指假想或想象的事情
免费例句
他提出了一个新设想。
Tā tíchū le yī gè xīn shèxiǎng.
≈HSK5
Anh ấy đưa ra một ý tưởng mới.
He proposed a new idea.
初步的设想已经形成。
chūbù de shèxiǎng yǐjīng xíngchéng.
≈HSK5
Ý tưởng ban đầu đã được hình thành.
Preliminary ideas have already taken shape.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分