WinHSK

设施

HSK5n
0 · Lv.1
shèshī

thiết bị; phương tiện; công trình; cơ sở; cơ sở hạ tầng

漢越 thiết thi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为进行某项工作或满足某种需要而建立起来的机构; 系统; 组织; 建筑等
义项 nHSK5

thiết bị; phương tiện; công trình; cơ sở; cơ sở hạ tầng

为进行某项工作或满足某种需要而建立起来的机构; 系统; 组织; 建筑等

免费例句

酒店的娱乐室设施齐全。

Jiǔdiàn de yúlèshì shèshī qíquán.

HSK4

Các thiết bị trong phòng vui chơi của khách sạn này rất đầy đủ.

The hotel's recreation room is fully equipped.

豪华房的设施非常齐全。

Háohuá fáng de shèshī fēicháng qíquán.

HSK4

Tiện nghi trong phòng VIP rất đầy đủ.

The facilities in the deluxe room are very complete.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。