WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
设施
HSK5
n
0 · Lv.1
shèshī
thiết bị; phương tiện; công trình; cơ sở; cơ sở hạ tầng
漢越 thiết thi
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
交通设施
jiāo tōng shè shī
HSK5
hạ tầng giao thông
公共设施
gōng gòng shè shī
HSK5
cơ sở hạ tầng
基础设施
jī chǔ shè shī
HSK5
cơ sở hạ tầng
服务设施
fú wù shè shī
HSK5
thiết bị phục vụ
生产设施
shēng chǎn shè shī
HSK5
cơ sở sản xuất
生活设施
shēng huó shè shī
HSK5
cơ sở hạ tầng sinh hoạt
设施道路
shè shī dào lù
HSK5
hạ tầng đường xá
配套设施
pèi tào shè shī
HSK6
cơ sở vật chất hỗ trợ
查词
复习
真题
工具
我的