WinHSK

诈尸

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhàshī

xác chết vùng dậy (trước khi liệm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷信的人指停放的尸体忽然起来
  2. 指突然叫嚷或做出像发狂似的动作 (骂人的话)
义项 vHSK7-9

xác chết vùng dậy (trước khi liệm)

迷信的人指停放的尸体忽然起来

义项 vHSK7-9

rú lên như điên (lời mắng)

指突然叫嚷或做出像发狂似的动作 (骂人的话)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan