WinHSK

试图

HSK6v
0 · Lv.1
shìtú

cố gắng; nỗ lực; tìm cách

漢越 thí đồ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打算,尽力去做某件事情
义项 vHSK6

cố gắng; nỗ lực; tìm cách

打算,尽力去做某件事情

免费例句

她试图抓住那只鸟。

tā shì tú zhuā zhù nà zhī niǎo

HSK4

Cô ấy cố gắng bắt con chim đó.

She tried to catch that bird.

他试图挽回这段感情。

tā shìtú wǎnhuí zhè duàn gǎnqíng.

HSK5

Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ này.

He tried to salvage this relationship.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan