WinHSK

试探

HSK7-9v
0 · Lv.1
shìtan

thăm dò (vấn đề)

probe; explore 试探 水的深浅 fathom the depth of the water [ 相关词条 ] 试探法 [名] [教育] method of trial; heuristics 试探粒子 [名] [核物理] probe particle 试探气球 [名] trial balloon 试探性 [形] trial; exploratory; probing

漢越 thí tham

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用含义不很明显的言语或举动引起对方的反应;借以了解对方的意思
义项 vHSK7-9

thăm dò; dò xét (đối phương)

用含义不很明显的言语或举动引起对方的反应;借以了解对方的意思

免费例句

他在试探我的底线。

Tā zài shìtàn wǒ de dǐxiàn.

HSK5

Anh ta đang thăm dò giới hạn của tôi.

He is testing my limits.

她试探了他的意见。

tā shì tàn le tā de yì jiàn.

HSK5

Cô ấy đã dò hỏi ý kiến của anh ấy.

She sounded out his opinion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan