WinHSK

试试

HSK2v
0 · Lv.1
shìshì

thử; thử xem

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尝试,试一试
义项 vHSK2

thử; thử xem

尝试,试一试

免费例句

你应该试试骑自行车。

nǐ yīng gāi shì shì qí zì xíng chē.

HSK3

Bạn nên thử đi xe đạp.

You should try riding a bike.

我们可以试试新的学习方法。

Wǒmen kěyǐ shìshi xīn de xuéxí fāngfǎ.

HSK3

Chúng ta có thể thử phương pháp học mới.

We can try a new learning method.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan