WinHSK

诚信

HSK6adj
0 · Lv.1
chéngxìn

trung thực; thành thật; uy tín; chính trực

honesty; good faith 诚信 原则 principle of good faith 讲 诚信 honour credibility

漢越 thành tín

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诚实守信
义项 adjHSK6

trung thực; thành thật; uy tín; chính trực

诚实守信

免费例句

他的商业信誉非常好。

tā de shāngyè xìnyù fēicháng hǎo.

HSK5

Danh tiếng kinh doanh của anh ấy rất uy tín.

His business reputation is very good.

公司一直坚持诚信经营。

Gōngsī yīzhí jiānchí chéngxìn jīngyíng.

HSK5

Công ty luôn duy trì kinh doanh trung thực.

The company has always adhered to honest business practices.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50