WinHSK

诚恳

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chéngkěn

chân thành; trung thực; thật thà; thành thật

sincere; genuine 极其 诚恳 地答复 reply in all sincerity 诚恳 的态度 sincere attitude 诚恳 的人 sincere person; person of sincerity 诚恳 地道歉 express one's heartfelt apologies; make a sincere apology 为人 诚恳 be sincere/genuine to others 待人 诚恳 treat others with earnestness/sincerity

漢越 thành khẩn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 态度很真实、很实在
义项 adjHSK7-9

chân thành; trung thực; thật thà; thành thật

态度很真实、很实在

免费例句

待人诚恳。

Dài rén chéngkěn.

HSK4

Đối xử với người khác chân thành.

Treat people sincerely.

他对待工作非常诚恳。

Tā duìdài gōngzuò fēicháng chéngkěn.

HSK5

Anh ấy rất chân thành trong công việc.

He is very sincere in his work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan