拼
诡谲
HSK1adj 0 · Lv.1
guǐjué
biến hoá kỳ lạ
crafty; cunning; treacherous
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奇异多变
- 离奇古怪
- 诡诈
- 狡猾
等级
义项 ①adj≈HSK1
biến hoá kỳ lạ
奇异多变
义项 ②adj≈HSK1
cổ quái; kỳ quái
离奇古怪
义项 ③adj≈HSK1
giảo quyệt; gian trá; gian xảo; gian lận; xảo quyệt; trá quyệt
诡诈
义项 ④adj≈HSK1
điêu xảo
狡猾
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分