拼
询价
HSK5v 0 · Lv.1
xúnjià
yêu cầu báo giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 询问商品或服务价格的行为
等级
义项 ①v≈HSK5
yêu cầu báo giá
询问商品或服务价格的行为
免费例句
他在向不同的供应商询价。
Tā zài xiàng bùtóng de gōngyìngshāng xúnjià.
≈HSK5
Anh ấy đang yêu cầu báo giá từ các nhà cung cấp khác nhau.
He is asking for quotes from different suppliers.
我需要询价更多的商品。
Wǒ xūyào xúnjià gèng duō de shāngpǐn.
≈HSK5
Tôi cần yêu cầu báo giá thêm nhiều sản phẩm nữa.
I need to ask for quotes for more products.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分