拼
详见
HSK4v 0 · Lv.1
xiángjiàn
Xem chi tiết; chi tiết; xem xét kỹ lưỡng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 详细的说明或信息。
等级
义项 ①v≈HSK4
Xem chi tiết; chi tiết; xem xét kỹ lưỡng
详细的说明或信息。
免费例句
请详见店内海报,或登录我们的网站。
Qǐng xiáng jiàn diàn nèi hǎibào, huò dēnglù wǒmen de wǎngzhàn.
≈HSK4
Vui lòng xem chi tiết trong poster cửa hàng, hoặc truy cập trang web của chúng tôi.
Please see the in-store poster for details, or visit our website.
该系统的原理详见后面的附图。
Gāi xìtǒng de yuánlǐ xiáng jiàn hòumiàn de fùtú.
≈HSK5
Nguyên lý của hệ thống xem chi tiết trong các bản vẽ đính kèm.
Please refer to the attached drawings for details on the system's principles.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分