拼
诬惑
HSK7-9v 0 · Lv.1
wūhuò
vu hoặc; lời hứa suông; hứa suông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 口头上许给人好处 (开不实行)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vu hoặc; lời hứa suông; hứa suông
口头上许给人好处 (开不实行)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vu hoặc; lời hứa suông; hứa suông
vu hoặc; lời hứa suông; hứa suông
口头上许给人好处 (开不实行)