拼
语序
HSK4n 0 · Lv.1
yǔxù
trật tự từ; thứ tự từ
word order 倒装 语序 inverted word order 语序 不当 improper word order [ 相关词条 ] 语序类型学 [名] [语言] word order typology
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖词序〗
等级
义项 ①n≈HSK4
trật tự từ; thứ tự từ
见〖词序〗
免费例句
汉语语序很重要。
Hànyǔ yǔxù hěn zhòngyào.
≈HSK5
Trật tự từ trong tiếng Trung rất quan trọng.
Chinese word order is very important.
英语语序很灵活。
Yīngyǔ yǔxù hěn línghuó.
≈HSK5
Trật tự từ trong tiếng Anh rất linh hoạt.
English word order is very flexible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分