WinHSK

请柬

HSK7-9n
0 · Lv.1
qǐngjiǎn

thiệp mời; thiếp mời

漢越 thỉnh giản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 请帖
义项 nHSK7-9

thiệp mời; thiếp mời

请帖

免费例句

我收到了请柬。

Wǒ shōudào le qǐngjiǎn.

HSK5

Tôi đã nhận được thiệp mời.

I received an invitation card.

他写了几封请柬给朋友。

Tā xiě le jǐ fēng qǐngjiǎn gěi péngyǒu.

HSK5

Anh ấy đã viết vài tấm thiệp mời gửi cho bạn bè.

He wrote several invitations to friends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan