WinHSK

诸位

HSK7-9pro
0 · Lv.1
zhūwèi

chư vị; các vị; các ngài

漢越 chư vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,总称所指的若干人
义项 proHSK7-9

chư vị; các vị; các ngài

敬辞,总称所指的若干人

免费例句

诸位对这个项目有什么意见?

Zhūwèi duì zhège xiàngmù yǒu shénme yìjiàn?

HSK6

Các vị có ý kiến gì về dự án này không?

What opinions do you all have about this project?

诸位的支持对我们非常重要。

zhūwèi de zhīchí duì wǒmen fēicháng zhòngyào.

HSK6

Sự ủng hộ của các vị rất quan trọng đối với chúng tôi.

Your support is very important to us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan