拼
课程
HSK4n 0 · Lv.1
kèchéng
môn học; học phần; khóa học
漢越 khóa trình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校教学的科目和进程
等级
义项 ①n≈HSK4
môn học; học phần; khóa học
学校教学的科目和进程
免费例句
他对这门课程很感兴趣。
Tā duì zhè mén kèchéng hěn gǎn xìngqù.
≈HSK3
Anh ấy rất quan tâm đến môn học này.
He is very interested in this course.
一号我们将开设新课程。
Yī hào wǒmen jiāng kāishè xīn kèchéng.
≈HSK3
Vào ngày mùng một, chúng tôi sẽ khai giảng khóa học mới.
We will start the new course on the first.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分