拼
调谐
HSK6adj 0 · Lv.1
tiáoxié
hài hoà
resonate; tune; syntonize 调谐 旋钮 tuning knob 调谐 范围 tuning range [ 相关词条 ] 调谐变压器 [名] tuned transformer 调谐电路 [名] tuned circuit 调谐计 [名] [电学] tuning meter 调谐器 [名] [电学] tuner; tuning unit 调谐音 [名] [电学] tuning note
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 和谐
- 调节可变电容器或线圈使接收电路达到谐振
等级
义项 ①adj≈HSK6
hài hoà
和谐
义项 ②adj≈HSK6
điều chỉnh sóng (điện)
调节可变电容器或线圈使接收电路达到谐振
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分