拼
谈谈
HSK4v 0 · Lv.1
tántán
thảo luận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 交谈
- 聊天;闲聊
等级
义项 ①v≈HSK4
thảo luận
交谈
免费例句
他想和你谈谈工作。
Tā xiǎng hé nǐ tántan gōngzuò.
≈HSK3
Anh ấy muốn nói chuyện với bạn về công việc.
He wants to talk with you about work.
我们可以谈谈计划。
Wǒmen kěyǐ tántan jìhuà.
≈HSK3
Chúng ta có thể bàn về kế hoạch.
We can talk about the plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
trò chuyện; nói chuyện
聊天;闲聊
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分