WinHSK

谋生

HSK7-9v
0 · Lv.1
móushēng

mưu sinh; kiếm sống; tìm kế sinh nhai

漢越 mưu sanh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 设法寻求维持生活的门路
义项 vHSK7-9

mưu sinh; kiếm sống; tìm kế sinh nhai

设法寻求维持生活的门路

免费例句

他们为了谋生搬到城市。

Tāmen wèile móushēng bān dào chéngshì.

HSK5

Họ chuyển đến thành phố để kiếm sống.

They moved to the city to make a living.

他们靠卖水果谋生。

Tāmen kào mài shuǐguǒ móushēng.

HSK5

Họ kiếm sống bằng nghề bán hoa quả.

They make a living by selling fruit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan