WinHSK

谐美

HSK6adj
0 · Lv.1
xiéměi

hài hoà đẹp đẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (言辞等) 谐和优美
义项 adjHSK6

hài hoà đẹp đẽ

(言辞等) 谐和优美

免费例句

《千字文》是四言长诗,首尾连贯,音韵谐美。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan