WinHSK

谜团

HSK7-9n
0 · Lv.1
mítuán

bí ẩn; điều bí ẩn

doubts and suspicions 解开 谜团 clear up a mystery; resolve doubts

漢越 mê đoàn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻一连串捉摸不定的事物;疑团
义项 nHSK7-9

bí ẩn; điều bí ẩn

比喻一连串捉摸不定的事物;疑团

免费例句

那个谜团至今没人能解开。

Nà gè mítuán zhìjīn méi rén néng jiěkāi.

HSK6

Bí ẩn đó đến nay vẫn chưa ai giải được.

That mystery has not been solved to this day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan