WinHSK

谦让

HSK6v
0 · Lv.1
qiānràng

nhường; khiêm nhường; khiêm tốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谦虚地不肯担任,不肯接受或不肯占先
义项 vHSK6

nhường; khiêm nhường; khiêm tốn

谦虚地不肯担任,不肯接受或不肯占先

免费例句

大家请你,就别谦让了。

dàjiā qǐng nǐ, jiù bié qiānràng le.

HSK5

Mọi người mời bạn, đừng khách sáo nữa.

Everyone is inviting you, so don't be modest.

吴家被张英的大度谦让所感动,在重修房屋时,也让出了三尺地,这样两家之间就空出了一条足有六尺宽的巷子,人称“六尺巷”。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan