WinHSK

谨严

HSK5adj
0 · Lv.1
jǐnyán

nghiêm chỉnh; chặt chẽ; nghiêm ngặt; cẩn nghiêm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谨慎严密
义项 adjHSK5

nghiêm chỉnh; chặt chẽ; nghiêm ngặt; cẩn nghiêm

谨慎严密

免费例句

这篇文章结构严谨。

Zhè piān wénzhāng jiégòu yánjǐn.

HSK5

Bài văn này có kết cấu chặt chẽ.

This article has a rigorous structure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan