拼
谨记
HSK5v 0 · Lv.1
jǐnjì
ghi nhớ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to bear in mind
- to keep in mind
- to remember with reverence
等级
义项 ①v≈HSK5
ghi nhớ
to bear in mind
免费例句
丈夫需要谨记:女人喜欢通过谈话换来好心情,你不需要插话,只要认真倾听,就可使对方欣慰和满足。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK5
giữ trong đầu
to keep in mind
义项 ③v≈HSK5
để ghi nhớ với sự tôn kính
to remember with reverence
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分