WinHSK

谩骂

HSK1v
0 · Lv.1
mànmà

chửi rủa; mắng mỏ; chửi đổng; chửi bới lung tung

漢越 mạn mạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 随意乱骂
义项 vHSK1

chửi rủa; mắng mỏ; chửi đổng; chửi bới lung tung

随意乱骂

免费例句

他们过去常常互相谩骂。

Tāmen guòqù chángcháng hùxiāng mànmà.

HSK6

Trước đây họ thường xuyên chửi rủa nhau.

They used to hurl abuse at each other.

谩骂只会让矛盾加剧。

mànmà zhǐ huì ràng máodùn jiājù.

HSK6

Chửi bới chỉ làm mâu thuẫn thêm gay gắt.

Abuse only aggravates the conflict.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan