拼
谪仙
HSK1n 0 · Lv.1
zhéxiān
trích tiên; tiên mắc đoạ; tiên giáng trần
banished official
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称人才情高超,清越脱俗,有如自天上被谪居人世的仙人
等级
义项 ①n≈HSK1
trích tiên; tiên mắc đoạ; tiên giáng trần
称人才情高超,清越脱俗,有如自天上被谪居人世的仙人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分