WinHSK

谪居

HSK1v
0 · Lv.1
zhé

nơi ở mới (sau khi bị giáng chức)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 被贬谪后住在某个地方
义项 vHSK1

nơi ở mới (sau khi bị giáng chức)

被贬谪后住在某个地方

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan