拼
豆沙
HSK5n 0 · Lv.1
dòushā
bột đậu đỏ; đậu đỏ nghiền
bean paste [ 相关词条 ] 豆沙包 [名] steamed bun stuffed with sweetened bean paste
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 食品,红小豆、红豇豆或云豆煮烂捣成泥或干磨成粉,加糖制成,用做点心的馅儿
等级
义项 ①n≈HSK5
bột đậu đỏ; đậu đỏ nghiền
食品,红小豆、红豇豆或云豆煮烂捣成泥或干磨成粉,加糖制成,用做点心的馅儿
免费例句
豆沙汤圆是传统美食。
Dòushā tāngyuán shì chuántǒng měishí.
≈HSK6
Bánh trôi nhân đậu đỏ là món ăn truyền thống.
Red bean paste tangyuan is a traditional delicacy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分