拼
豆芽
HSK7-9n 0 · Lv.1
dòuyá
giá đỗ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种常用于拉丁美洲饮食中的豆子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giá đỗ
一种常用于拉丁美洲饮食中的豆子
免费例句
他买了一些豆芽来做汤。
Tā mǎi le yīxiē dòuyá lái zuò tāng.
≈HSK4
Anh ấy mua một ít giá đỗ để nấu canh.
He bought some bean sprouts to make soup.
你可以把豆芽菜放在沙拉里。
Nǐ kěyǐ bǎ dòuyácài fàng zài shālā lǐ.
≈HSK5
Bạn có thể cho giá đỗ vào trong salad.
You can put bean sprouts in the salad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分